dễ ưa
Định nghĩa
Tính từ:
- Dễ được yêu thích, dễ gây thiện cảm: "dễ ưa" mô tả một người hoặc vật có vẻ ngoài, tính cách, hoặc phong thái khiến người khác cảm thấy dễ chịu, muốn gần gũi, và dễ dàng có cảm tình ngay từ lần gặp đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- (Nụ cười của cô ấy khiến người khác dễ dàng có thiện cảm.)
- (Anh ta có tính cách dễ gần, ai gặp cũng yêu mến.)
- (Vẻ ngoài của chú chó tạo cảm giác dễ thương, đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dễ ưa" trong văn nói: thường dùng để khen ngợi một cách nhẹ nhàng, thân thiện.
- Bé nhà chị trông dễ ưa quá! (Đứa bé trông thật đáng yêu và dễ gần.)
- "dễ ưa" trong văn viết: có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc phong cách.
- Nhân vật chính được xây dựng với tính cách dễ ưa, thu hút độc giả. (Nhân vật chính có tính cách dễ gây thiện cảm, khiến độc giả yêu thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Dễ thương (tính từ): có vẻ ngoài hoặc hành động đáng yêu, thường dùng cho trẻ em hoặc vật nuôi.
- Em bé cười rất dễ thương. (Em bé có nụ cười đáng yêu.)
- Dễ gần (tính từ): thân thiện, không kiêu căng, dễ tiếp xúc.
- Cô ấy là người dễ gần, ai cũng có thể trò chuyện. (Cô ấy thân thiện, dễ tiếp xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Dễ mến: dễ được yêu mến, gần gũi.
- Anh ấy có tính cách dễ mến. (Anh ấy có tính cách khiến người khác yêu quý.)
- Dễ chịu: mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu cho người khác.
- Giọng nói của cô ấy rất dễ chịu. (Giọng nói của cô ấy tạo cảm giác dễ chịu.)
Thành ngữ liên quan
- Dễ ưa dễ mến: nhấn mạnh sự dễ gần, dễ yêu thích.
- Cô ấy là người dễ ưa dễ mến, ai cũng muốn làm bạn. (Cô ấy vừa dễ gần vừa dễ yêu, ai cũng muốn kết bạn.)